Bước tới nội dung

hameau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hameau
/ha.mɔ/
hameaux
/ha.mɔ/

hameau /ha.mɔ/

  1. Xóm, thôn.

Tham khảo