handsomely

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhænt.səm.li]

Phó từ[sửa]

handsomely /ˈhænt.səm.li/

  1. Hào phóng, hậu hự.

Tham khảo[sửa]