harcelant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /haʁ.sǝ.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | harcelant /haʁ.sǝ.lɑ̃/ |
harcelants /haʁ.sǝ.lɑ̃/ |
| Giống cái | harcelante /haʁ.sǝ.lɑ̃t/ |
harcelantes /haʁ.sǝ.lɑ̃t/ |
harcelant /haʁ.sǝ.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “harcelant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)