harceler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /haʁ.sə.le/
Ngoại động từ
harceler ngoại động từ /haʁ.sə.le/
- Quấn rối; quấy rầy.
- Harceler l’ennemi — quấy rối quân địch
- Harceler quelqu'un de demandes — quấy rầy ai vì những lời xin xỏ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “harceler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)