harenguier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ha.ʁɑ̃.ɡje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| harenguier /ha.ʁɑ̃.ɡje/ |
harenguier /ha.ʁɑ̃.ɡje/ |
harenguier gđ /ha.ʁɑ̃.ɡje/
- Tàu đánh cá trích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “harenguier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)