Bước tới nội dung

harpsichord

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːrp.sɪ.ˌkɔrd/
Hoa Kỳ

Danh từ

harpsichord (số nhiều harpsichords)

  1. (Âm nhạc) Đàn clavico.

Từ dẫn xuất

Tham khảo