Bước tới nội dung

harvester-thresher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːr.vəs.tɜː.ˈθrɛ.ʃɜː/

Danh từ

harvester-thresher /ˈhɑːr.vəs.tɜː.ˈθrɛ.ʃɜː/

  1. (Nông nghiệp) Máy gặt đập.

Tham khảo