hasardeux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ha.zaʁ.dø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hasardeux /ha.zaʁ.dø/ |
hasardeux /ha.zaʁ.dø/ |
| Giống cái | hasardeuse /ha.zaʁ.døz/ |
hasardeuses /ha.zaʁ.døz/ |
hasardeux /ha.zaʁ.dø/
- Mạo hiểm, liều lĩnh; phiêu lưu.
- Un chasseur hasardeux — một người đi săn mạo hiểm
- Un projet hasardeux — một dự án phiêu lưu
Trái nghĩa
- Sûr
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hasardeux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)