hase

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

hase

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
hase
/haz/
hases
/haz/

hase gc /haz/

  1. (Săn bắn) Thỏ cái.

Tham khảo[sửa]