hatless

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhæt.ləs]

Tính từ[sửa]

hatless /ˈhæt.ləs/

  1. Không đội .

Tham khảo[sửa]