hausfrau
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑʊs.ˌfrɑʊ/
Danh từ
hausfrau /ˈhɑʊs.ˌfrɑʊ/
- Bà nội trợ (Đức).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “hausfrau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)