Bước tới nội dung

hausfrau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑʊs.ˌfrɑʊ/

Danh từ

hausfrau /ˈhɑʊs.ˌfrɑʊ/

  1. Bà nội trợ (Đức).

Tham khảo