Bước tới nội dung

haut-le-coeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /hɔl.kœʁ/

Danh từ

haut-le-coeur /hɔl.kœʁ/

  1. Sự buồn nôn, sự lợm giọng.
  2. (Nghĩa bóng) Sự ghê tởm, sự gớm ghiếc.
    Ce spectacle provoque un haut-le-cœur — cảnh tượng ấy gây một sự ghê tởm

Tham khảo