hawser
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔ.zɜː/
Danh từ
hawser /ˈhɔ.zɜː/
- (Hàng hải) Dây cáp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hawser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
hawser /ˈhɔ.zɜː/