hawser

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hawser /ˈhɔ.zɜː/

  1. (Hàng hải) Dây cáp.

Tham khảo[sửa]