heartsick

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

heartsick /ˈhɑːrt.ˌsɪk/

  1. Chán nản, thất vọng.

Tham khảo[sửa]