Bước tới nội dung

heaume

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
heaume
/hɔm/
heaumes
/hɔm/

heaume /hɔm/

  1. (Sử học) chiến.

Tham khảo