Bước tới nội dung

hectically

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛk.tɪ.kəl.li/

Phó từ

hectically /ˈhɛk.tɪ.kəl.li/

  1. Sôi nổi, cuồng nhiệt.

Tham khảo