hedge-sparrow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛdʒ.ˈspæ.ˌroʊ/
Danh từ
hedge-sparrow /ˈhɛdʒ.ˈspæ.ˌroʊ/
- (Động vật học) Chim chích bờ giậu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hedge-sparrow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)