hein

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

hein /hɛ̃/

  1. Hử! hả!; thế nào!
    Hein! Que dites-vous là? — Anh nói gì thế hả?

Tham khảo[sửa]