Bước tới nội dung

hele

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Tính từ

hele

  1. Dạng biến của heel

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít hele helet
Số nhiều hele, heler hela, helene

hele

  1. Toàn thể, toàn bộ, toàn phần.
    å sette sammen delene til et hele

Tham khảo