hele
Giao diện
Tiếng Hà Lan
Tính từ
hele
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hele | helet |
| Số nhiều | hele, heler | hela, helene |
hele gđ
- Toàn thể, toàn bộ, toàn phần.
- å sette sammen delene til et hele
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hele”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)