hematite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhi.mə.ˌtɑɪt/
Danh từ
hematite /ˈhi.mə.ˌtɑɪt/
- (Khoáng chất) Hematit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hematite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)