Bước tới nội dung

hemiacetal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhɛ.mi.ˈæ.sə.ˌtæl/

Danh từ

hemiacetal /ˌhɛ.mi.ˈæ.sə.ˌtæl/

  1. (Hoá học) Hêmiaxêtan.

Tham khảo