hemiacetal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhɛ.mi.ˈæ.sə.ˌtæl/
Danh từ
hemiacetal /ˌhɛ.mi.ˈæ.sə.ˌtæl/
- (Hoá học) Hêmiaxêtan.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “hemiacetal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)