Bước tới nội dung

henequen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛ.nɪ.kən/

Danh từ

henequen /ˈhɛ.nɪ.kən/

  1. (Thực vật) Cây thùa sợi.

Tham khảo