Bước tới nội dung

heptose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛp.ˌtoʊs/

Danh từ

heptose /ˈhɛp.ˌtoʊs/

  1. (Hoá học) Heptôza.

Tham khảo