Bước tới nội dung

hereaway

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɪr.ə.ˌweɪ/

Phó từ

hereaway ; cũng hereaways /ˈhɪr.ə.ˌweɪ/

  1. (Phương ngữ) Xem hereabouts

Tham khảo