heresy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhɛr.ə.si]

Danh từ[sửa]

heresy /ˈhɛr.ə.si/

  1. Dị giáo.

Tham khảo[sửa]