Bước tới nội dung

hereto

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hɪr.ˈtuː/

Phó từ

hereto (từ cổ,nghĩa cổ) /hɪr.ˈtuː/

  1. Theo đây, đính theo đây.
  2. Về vấn đề này; thêm vào điều này.

Tham khảo