hereunto
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɪr.ˈən.ˌtuː/
Phó từ
hereunto (từ cổ,nghĩa cổ) /hɪr.ˈən.ˌtuː/
- Theo đây, đính theo đây.
- Về vấn đề này; thêm vào điều này.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hereunto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)