Bước tới nội dung

heroin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

heroin

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛr.ə.wən/
Hoa Kỳ

Danh từ

heroin /ˈhɛr.ə.wən/

  1. (Dược học) Heroin (thuốc làm dịu đau).

Tham khảo