heterocercal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
heterocercal

Cấp hơn
more heterocercal

Cấp nhất
most heterocercal

heterocercal (cấp hơn more heterocercal, cấp nhất most heterocercal)

  1. Dị hình (vây đuôi ).
  2. vây đuôi dị hình ().

Trái nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]