heterozygote
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈzɑɪ.ˌɡoʊt/
Danh từ
heterozygote số nhiều /.ˈzɑɪ.ˌɡoʊt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “heterozygote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)