Bước tới nội dung

hette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít hette hetta, hetten
Số nhiều hetter hettene

hette gđc

  1. , khăn trùm đầu.
    en jakke med hette

Tham khảo