heuristic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hjʊ.ˈrɪs.tɪk/
Tính từ
heuristic /hjʊ.ˈrɪs.tɪk/
- Để tìm ra, để khám phá.
- heuristic method — phương pháp hướng dẫn học sinh tự tìm tòi lấy
- Kinh nghiệm dân gian
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “heuristic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)