Bước tới nội dung

hexagone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛɡ.za.ɡɔn/

Danh từ

Số ít Số nhiều
hexagone
/ɛɡ.za.ɡɔn/
hexagones
/ɛɡ.za.ɡɔn/

hexagone /ɛɡ.za.ɡɔn/

  1. (Toán học) Hình sáu cạnh.

Tham khảo