hibou

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

hibou

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
hibou
/hi.bu/
hiboux
/hi.bu/

hibou

  1. (Động vật học) Chim .
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Người sống độc.

Tham khảo[sửa]