high-rise
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ.ˈrɑɪz/
Tính từ
high-rise /ˈhɑɪ.ˈrɑɪz/
- Cao ngất (nhà nhiều tầng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “high-rise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)