high-sounding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ.ˈsɑʊn.dɪŋ/
Tính từ
high-sounding /ˈhɑɪ.ˈsɑʊn.dɪŋ/
- Kêu, rỗng, khoa trương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “high-sounding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)