hilling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɪ.ɫiɳ/
Danh từ
hilling /ˈhɪ.ɫiɳ/
- (Nông nghiệp) Sự vun gốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hilling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
hilling /ˈhɪ.ɫiɳ/