Bước tới nội dung

hindbrain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑɪnd.ˌbreɪn/

Danh từ

hindbrain /ˈhɑɪnd.ˌbreɪn/

  1. (Giải phẫu) Não sau.

Tham khảo