hindbrain
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪnd.ˌbreɪn/
Danh từ
hindbrain /ˈhɑɪnd.ˌbreɪn/
- (Giải phẫu) Não sau.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hindbrain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)