hindouisme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɛ̃.du.izm/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
hindouisme
/ɛ̃.du.izm/
hindouisme
/ɛ̃.du.izm/

hindouisme /ɛ̃.du.izm/

  1. Đạo Hinđu.

Tham khảo[sửa]