hindouiste

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

hindouiste

  1. Xem hindouisme.

Danh từ[sửa]

hindouiste

  1. Tín đồ đạo Hinđu.

Tham khảo[sửa]