Bước tới nội dung

hippo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

hippo

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɪ.ˌpoʊ/

Danh từ

hippo số nhiều hippos /'hipouz/ /ˈhɪ.ˌpoʊ/

  1. (Viết tắt) Của hippotamus.

Tham khảo