hippopotamus
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌhɪ.pə.ˈpɑː.tə.məs/
| [ˌhɪ.pə.ˈpɑː.tə.məs] |
Danh từ
hippopotamus số nhiều hippopotami /,hipə'pɔtəmai/ /ˌhɪ.pə.ˈpɑː.tə.məs/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Lợn nước, hà mã.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hippopotamus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)