hispanisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hispanisante /is.pa.ni.zɑ̃t/ |
hispanisants /is.pa.ni.zɑ̃/ |
| Giống cái | hispanisante /is.pa.ni.zɑ̃t/ |
hispanisants /is.pa.ni.zɑ̃/ |
hispanisant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hispanisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)