Bước tới nội dung

hjemover

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Phó từ

hjemover

  1. Về nhà, về xứ sở, hồi hương.
    Han gikk hjemover.
    Skipet er på vei hjemover.

Phương ngữ khác

Tham khảo