holistic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

holistic /hoʊ.ˈlɪs.tɪk/

  1. (Triết học) Thuộc chỉnh thể luận.

Tham khảo[sửa]