hollow-hearted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑː.ˌloʊ.ˈhɑːr.təd/
Tính từ
hollow-hearted /ˈhɑː.ˌloʊ.ˈhɑːr.təd/
- Giả dối, không thành thật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hollow-hearted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)