Bước tới nội dung

holmium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊl.mi.əm/

Danh từ

holmium /ˈhoʊl.mi.əm/

  1. (Hoá học) Honmi.

Tham khảo