holohedral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhoʊ.lə.ˈhi.drəl/
Tính từ
holohedral /ˌhoʊ.lə.ˈhi.drəl/
- Toàn đối (tinh thể).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “holohedral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)