holy shit
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Thán từ
[sửa]- (thành ngữ tính, thô tục, từ lóng) Từ diễn tả sự bất ngờ, ngạc nhiên không tin vào mắt mình
- Dùng diễn tả sự ngạc nhiên hay khó chịu.
- Holy shit! The whole basement is flooded!
- Mẹ kiếp! Cả tầng hầm ngập hết rồi!
Đồng nghĩa
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Trung Quốc: 厚禮蟹