homéopathe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.me.ɔ.pat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | homéopathe /ɔ.me.ɔ.pat/ |
homéopathe /ɔ.me.ɔ.pat/ |
| Giống cái | homéopathe /ɔ.me.ɔ.pat/ |
homéopathe /ɔ.me.ɔ.pat/ |
homéopathe /ɔ.me.ɔ.pat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “homéopathe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)